Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 11 | 23:10 | 39 |
2
|
18 | 8 | 23:18 | 30 |
3
|
17 | 8 | 20:15 | 29 |
4
|
18 | 6 | 17:14 | 26 |
5
|
17 | 5 | 20:15 | 22 |
6
|
17 | 6 | 15:20 | 22 |
7
|
17 | 5 | 21:24 | 21 |
8
|
18 | 4 | 24:24 | 17 |
9
|
18 | 4 | 23:33 | 16 |
10
|
18 | 2 | 11:24 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Crystalbet Erovnuli Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Crystalbet Erovnuli Liga (Thăng hạng)
- Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.