Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 9 | 20:3 | 28 |
2
|
10 | 9 | 30:8 | 27 |
3
|
10 | 8 | 22:13 | 24 |
4
|
10 | 7 | 29:17 | 21 |
5
|
10 | 5 | 24:11 | 19 |
6
|
10 | 6 | 25:14 | 19 |
7
|
10 | 6 | 16:7 | 19 |
8
|
10 | 5 | 19:19 | 16 |
9
|
10 | 4 | 16:16 | 13 |
10
|
10 | 3 | 15:18 | 11 |
11
|
10 | 3 | 16:21 | 10 |
12
|
10 | 2 | 17:25 | 8 |
13
|
10 | 2 | 12:28 | 7 |
14
|
10 | 1 | 7:19 | 5 |
15
|
10 | 1 | 15:28 | 4 |
16
|
10 | 0 | 2:38 | -12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- BGL Ligue (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Hesperange: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn)