Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 14 | 62:28 | 47 |
2
|
20 | 14 | 48:14 | 47 |
3
|
21 | 11 | 55:33 | 37 |
4
|
20 | 11 | 43:18 | 36 |
5
|
20 | 9 | 34:21 | 33 |
6
|
20 | 9 | 37:26 | 32 |
7
|
21 | 9 | 27:37 | 30 |
8
|
20 | 6 | 19:21 | 27 |
9
|
20 | 6 | 28:31 | 27 |
10
|
20 | 7 | 33:46 | 23 |
11
|
21 | 4 | 16:41 | 17 |
12
|
21 | 4 | 21:44 | 16 |
13
|
20 | 3 | 21:39 | 14 |
14
|
21 | 1 | 11:56 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.