Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 19:5 | 19 |
2
|
7 | 6 | 25:11 | 18 |
3
|
7 | 5 | 23:4 | 16 |
4
|
6 | 3 | 20:12 | 11 |
5
|
7 | 3 | 19:15 | 11 |
6
|
7 | 3 | 22:15 | 10 |
7
|
6 | 3 | 12:10 | 10 |
8
|
7 | 3 | 10:13 | 9 |
9
|
6 | 2 | 11:15 | 7 |
10
|
6 | 2 | 8:18 | 7 |
11
|
6 | 1 | 7:19 | 4 |
12
|
6 | 1 | 5:19 | 3 |
13
|
6 | 1 | 7:22 | 3 |
14
|
6 | 0 | 3:13 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.