Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 18 | 46:28 | 62 |
2
|
32 | 17 | 50:32 | 57 |
3
|
32 | 16 | 41:25 | 57 |
4
|
32 | 16 | 40:35 | 54 |
5
|
32 | 12 | 37:45 | 44 |
6
|
32 | 11 | 30:29 | 42 |
7
|
32 | 13 | 39:42 | 42 |
8
|
32 | 9 | 28:37 | 37 |
9
|
31 | 10 | 35:43 | 36 |
10
|
32 | 8 | 37:41 | 35 |
11
|
32 | 8 | 33:41 | 32 |
12
|
31 | 7 | 28:46 | 29 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - HNL
- Prva NL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Druga NL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.