Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 19 | 52:30 | 62 |
2
|
31 | 18 | 45:28 | 60 |
3
|
31 | 13 | 38:38 | 47 |
4
|
31 | 12 | 40:32 | 45 |
5
|
31 | 12 | 33:32 | 42 |
6
|
31 | 11 | 32:37 | 41 |
7
|
31 | 10 | 36:39 | 39 |
8
|
31 | 11 | 41:50 | 36 |
9
|
30 | 6 | 30:42 | 28 |
10
|
30 | 7 | 24:43 | 27 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Prva Crnogorska Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.