Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Shahter Taganrog 10 8 17:6 25
2 FC Sevastopol 10 6 17:6 21
3 Rostov 2 10 7 22:11 21
4 Kyzyltash 10 5 17:11 17
5 PSK Dinskoy rayon 10 5 17:13 17
6 Spartak Nalchik 10 4 14:6 16
7 Maykop 10 4 9:9 15
8 Rubin Yalta 10 4 13:10 15
9 Nart Cherkessk 10 4 13:6 15
10 FK Pobeda 10 4 17:11 14
11 Angust Nazran 10 4 6:11 13
12 Astrakhan 10 3 10:11 12
13 Lugansk 10 2 11:17 9
14 Izberbash 10 3 8:28 9
15 Dynamo Makhachkala 2 10 1 5:19 4
16 FK Chayka 2 10 0 4:25 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.