Bảng A Trận Thắng H.Số Điểm
1 Bratslav Vinnytsia 12 7 27:11 25
2 Nyva Vinnytsya 12 6 20:12 23
3 Dnister Zalishchyky 12 6 20:15 21
4 Podillya Khmelnytskyi 11 5 20:21 16
5 Nyva Ternopil 2 12 4 15:19 15
6 FC Vilkhivtsi 11 3 12:14 14
7 Skala 1911 11 3 14:21 11
8 Rukh Lviv 11 2 16:18 8
9 Dinaz Vyshgorod 12 1 14:27 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
Bảng B Trận Thắng H.Số Điểm
1 Karbon Cherkasy 10 6 23:11 21
2 Atlet Kyiv 10 4 18:13 16
3 Lozova 11 5 11:13 16
4 SK Metalurh 11 4 12:12 15
5 Rebel Kyiv 10 4 18:16 14
6 SC Poltava 2 11 4 8:10 14
7 Trostyanets 11 3 11:9 14
8 Oleksandriya 2 12 3 11:12 13
9 Penuel Kryvyi Rih 12 3 10:26 11
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.