Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 19 | 52:14 | 58 |
2
|
21 | 14 | 41:23 | 45 |
3
|
21 | 10 | 41:30 | 34 |
4
|
21 | 7 | 24:29 | 26 |
5
|
21 | 6 | 31:29 | 26 |
6
|
21 | 5 | 31:45 | 20 |
7
|
21 | 4 | 20:44 | 16 |
8
|
21 | 2 | 20:46 | 10 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League Nữ (Giai đoạn Đội thắng)
- Super League Nữ (Giai đoạn Đội thua)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
6 | 4 | 12:6 | 26 |
6
|
6 | 3 | 10:4 | 21 |
7
|
6 | 1 | 5:11 | 12 |
8
|
6 | 2 | 6:12 | 11 |
- Rớt hạng
- Waregem Nữ: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Genk Nữ: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Gent Nữ: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Westerlo Nữ: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)