Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Pruszkow 10 7 23:12 23
2 Leczna 10 6 21:10 20
3 Tychy 10 5 14:6 20
4 Podhale Nowy Targ 10 5 20:18 17
5 Zawisza 10 4 17:13 16
6 Bielsko-Biala 10 5 15:11 16
7 Zielona Gora 10 4 20:16 15
8 Hutnik Krakow 10 4 16:13 15
9 Sandecja Nowy S. 10 4 14:11 15
10 Ol. Grudziadz 10 4 13:16 15
11 Chojniczanka 10 4 17:17 14
12 Avia Swidnik 10 3 13:17 11
13 S. Wola 10 3 16:21 10
14 Legia II 9 3 18:17 9
15 Slask Wroclaw II 9 3 15:17 9
16 Kleczew 10 1 11:23 8
17 Swit Szczecin 10 2 11:24 8
18 R. Rzeszow 10 0 7:19 4
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.