Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Pruszkow 9 6 19:10 20
2 Tychy 10 5 14:6 20
3 Leczna 9 5 18:9 17
4 Podhale Nowy Targ 10 5 20:18 17
5 Zawisza 9 4 16:11 16
6 Bielsko-Biala 10 5 15:11 16
7 Sandecja Nowy S. 9 4 13:8 15
8 Hutnik Krakow 10 4 16:13 15
9 Chojniczanka 9 4 16:14 14
10 Zielona Gora 9 3 17:15 12
11 Ol. Grudziadz 9 3 11:15 12
12 Avia Swidnik 10 3 13:17 11
13 S. Wola 9 3 14:17 10
14 Legia II 9 3 18:17 9
15 Slask Wroclaw II 9 3 15:17 9
16 Kleczew 10 1 11:23 8
17 Swit Szczecin 10 2 11:24 8
18 R. Rzeszow 10 0 7:19 4
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.