Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 17 | 40:15 | 59 |
2
|
26 | 11 | 28:15 | 44 |
3
|
27 | 11 | 24:21 | 42 |
4
|
27 | 9 | 25:24 | 40 |
5
|
27 | 9 | 21:13 | 39 |
6
|
27 | 9 | 22:22 | 38 |
7
|
27 | 9 | 23:24 | 37 |
8
|
26 | 8 | 22:21 | 34 |
9
|
27 | 8 | 20:21 | 33 |
10
|
26 | 8 | 20:24 | 31 |
11
|
27 | 7 | 18:21 | 31 |
12
|
27 | 6 | 20:26 | 30 |
13
|
27 | 7 | 18:23 | 30 |
14
|
27 | 6 | 19:29 | 28 |
15
|
27 | 6 | 10:20 | 27 |
16
|
27 | 4 | 19:30 | 20 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.