Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 13:6 | 18 |
2
|
8 | 4 | 14:12 | 14 |
3
|
8 | 3 | 15:12 | 10 |
4
|
8 | 2 | 9:13 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Pacena (Play Offs: Tứ kết)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 4 | 21:5 | 14 |
2
|
7 | 3 | 12:19 | 10 |
3
|
8 | 3 | 10:20 | 10 |
4
|
8 | 2 | 11:16 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Pacena (Play Offs: Tứ kết)
| Bảng C | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 4 | 15:11 | 14 |
2
|
7 | 3 | 10:9 | 10 |
3
|
7 | 3 | 9:14 | 9 |
4
|
7 | 2 | 13:15 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Pacena (Play Offs: Tứ kết)
| Bảng D | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 16:6 | 17 |
2
|
7 | 4 | 15:11 | 13 |
3
|
7 | 2 | 11:16 | 6 |
4
|
7 | 1 | 10:19 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Pacena (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.