Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 8 | 34:21 | 26 |
2
|
14 | 7 | 28:20 | 24 |
3
|
14 | 5 | 22:21 | 18 |
4
|
14 | 4 | 18:28 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Pacena (Play Offs: Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Pacena (Play Offs: Vòng 1/8)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 7 | 22:10 | 28 |
2
|
14 | 8 | 36:19 | 26 |
3
|
14 | 4 | 27:24 | 16 |
4
|
14 | 3 | 21:44 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Pacena (Play Offs: Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Pacena (Play Offs: Vòng 1/8)
| Bảng C | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 5 | 26:21 | 19 |
2
|
14 | 5 | 24:29 | 18 |
3
|
14 | 5 | 23:24 | 17 |
4
|
14 | 3 | 16:31 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Pacena (Play Offs: Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Pacena (Play Offs: Vòng 1/8)
| Bảng D | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 7 | 25:25 | 25 |
2
|
14 | 6 | 24:24 | 22 |
3
|
14 | 5 | 22:20 | 19 |
4
|
14 | 5 | 19:26 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Pacena (Play Offs: Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Pacena (Play Offs: Vòng 1/8)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.