Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 11 | 34:17 | 40 |
2
|
19 | 9 | 25:14 | 35 |
3
|
19 | 9 | 29:23 | 31 |
4
|
19 | 8 | 27:18 | 30 |
5
|
19 | 9 | 22:22 | 30 |
6
|
19 | 8 | 29:24 | 29 |
7
|
19 | 7 | 22:16 | 26 |
8
|
19 | 7 | 24:21 | 26 |
9
|
19 | 7 | 31:31 | 25 |
10
|
19 | 4 | 24:29 | 18 |
11
|
19 | 3 | 18:38 | 15 |
12
|
19 | 0 | 9:41 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Veikkausliiga (Nhóm Championship)
- Veikkausliiga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.