Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 15:7 | 17 |
2
|
7 | 5 | 20:8 | 16 |
3
|
8 | 4 | 16:11 | 15 |
4
|
7 | 4 | 13:11 | 14 |
5
|
8 | 3 | 16:8 | 13 |
6
|
7 | 3 | 8:4 | 12 |
7
|
7 | 3 | 14:8 | 10 |
8
|
7 | 3 | 12:15 | 10 |
9
|
7 | 2 | 17:14 | 9 |
10
|
8 | 2 | 12:15 | 9 |
11
|
7 | 2 | 8:11 | 9 |
12
|
7 | 2 | 7:10 | 9 |
13
|
8 | 2 | 11:17 | 8 |
14
|
7 | 1 | 11:9 | 7 |
15
|
7 | 1 | 13:14 | 5 |
16
|
7 | 1 | 8:15 | 5 |
17
|
8 | 1 | 10:27 | 5 |
18
|
7 | 1 | 5:12 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern Nord
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.