Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 13 | 50:20 | 42 |
2
|
19 | 12 | 45:28 | 39 |
3
|
19 | 10 | 48:25 | 35 |
4
|
19 | 8 | 44:32 | 28 |
5
|
19 | 7 | 54:57 | 26 |
6
|
18 | 7 | 36:30 | 25 |
7
|
18 | 7 | 36:36 | 25 |
8
|
18 | 7 | 34:37 | 25 |
9
|
18 | 6 | 50:58 | 23 |
10
|
19 | 6 | 31:50 | 21 |
11
|
19 | 4 | 27:42 | 19 |
12
|
19 | 5 | 37:53 | 19 |
13
|
17 | 5 | 33:40 | 17 |
14
|
17 | 5 | 31:48 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.