Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 26:13 | 23 |
2
|
10 | 6 | 23:12 | 21 |
3
|
10 | 5 | 25:11 | 17 |
4
|
10 | 5 | 18:12 | 17 |
5
|
10 | 4 | 24:18 | 15 |
6
|
10 | 4 | 15:12 | 15 |
7
|
9 | 4 | 24:26 | 12 |
8
|
9 | 3 | 14:16 | 12 |
9
|
10 | 4 | 18:23 | 12 |
10
|
10 | 3 | 22:25 | 11 |
11
|
10 | 3 | 14:25 | 11 |
12
|
9 | 3 | 10:15 | 9 |
13
|
9 | 2 | 13:24 | 8 |
14
|
10 | 2 | 16:30 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.