Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Eendracht Aalst 5 4 13:6 13
2 Diksmuide Oostende 6 4 10:6 13
3 Oostkamp 5 3 8:3 11
4 KV Mechelen 2 6 3 12:9 10
5 Waregem 2 6 2 17:13 8
6 Wetteren 5 2 9:8 8
7 Torhout 5 2 6:5 8
8 Ninove 5 2 14:14 7
9 Voorde Appelterre 5 2 5:5 7
10 Londerzeel 5 1 6:6 6
11 Petegem 5 1 5:6 5
12 Oudenaarde 6 1 11:15 5
13 Hamme 5 1 8:13 5
14 FC Lebbeke 5 1 7:11 4
15 KRC Gent 5 0 8:13 2
16 Kalken 5 0 5:11 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Giải hạng nhất quốc gia - VV
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Second Amateur Division Group ACFF
  • Second Amateur Division Group VFV A (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng