Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 11 | 42:14 | 34 |
2
|
14 | 9 | 48:27 | 28 |
3
|
13 | 7 | 34:18 | 26 |
4
|
13 | 8 | 29:18 | 26 |
5
|
13 | 8 | 43:24 | 25 |
6
|
14 | 6 | 34:27 | 22 |
7
|
13 | 7 | 29:37 | 22 |
8
|
14 | 7 | 23:20 | 21 |
9
|
14 | 5 | 23:30 | 16 |
10
|
14 | 3 | 23:35 | 11 |
11
|
13 | 3 | 21:38 | 11 |
12
|
13 | 3 | 24:43 | 10 |
13
|
13 | 3 | 20:45 | 10 |
14
|
14 | 3 | 21:38 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.