Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 12 | 40:19 | 38 |
2
|
15 | 11 | 45:18 | 35 |
3
|
16 | 10 | 42:23 | 32 |
4
|
16 | 9 | 31:23 | 28 |
5
|
14 | 8 | 36:23 | 26 |
6
|
16 | 7 | 37:38 | 25 |
7
|
16 | 7 | 28:33 | 24 |
8
|
16 | 6 | 31:33 | 20 |
9
|
16 | 4 | 25:40 | 14 |
10
|
15 | 3 | 18:32 | 10 |
11
|
16 | 3 | 18:49 | 10 |
12
|
16 | 3 | 21:41 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Queensland (Play Offs)
- Rớt hạng - Queensland Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.