Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 54:6 | 47 |
2
|
18 | 14 | 44:17 | 44 |
3
|
18 | 11 | 33:20 | 38 |
4
|
18 | 11 | 46:25 | 35 |
5
|
18 | 8 | 36:20 | 27 |
6
|
18 | 7 | 34:26 | 26 |
7
|
18 | 5 | 23:36 | 18 |
8
|
18 | 5 | 25:44 | 18 |
9
|
18 | 4 | 16:30 | 16 |
10
|
18 | 4 | 24:35 | 15 |
11
|
18 | 3 | 18:37 | 14 |
12
|
18 | 1 | 11:68 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Toppserien Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1 Women
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.