Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 8 | 37:6 | 24 |
2
|
8 | 7 | 28:9 | 21 |
3
|
8 | 6 | 21:10 | 18 |
4
|
8 | 5 | 25:16 | 15 |
5
|
8 | 5 | 15:9 | 15 |
6
|
8 | 5 | 16:12 | 15 |
7
|
8 | 2 | 9:16 | 6 |
8
|
8 | 1 | 10:32 | 3 |
9
|
8 | 0 | 8:31 | 1 |
10
|
8 | 0 | 7:35 | 1 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.