Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 13 | 37:19 | 48 |
2
|
24 | 11 | 46:16 | 42 |
3
|
25 | 12 | 38:29 | 40 |
4
|
26 | 11 | 37:34 | 39 |
5
|
27 | 10 | 36:38 | 38 |
6
|
26 | 10 | 29:25 | 38 |
7
|
26 | 8 | 26:41 | 29 |
8
|
26 | 4 | 29:44 | 24 |
9
|
27 | 3 | 24:56 | 16 |
10
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- TOPLYGA (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - I Lyga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.