Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 CSM Slatina 10 8 19:8 25
2 Politehnica Timisoara 9 6 19:8 21
3 Popesti Leordeni 10 6 24:14 21
4 CSM Resita 10 7 16:11 21
5 Chindia Targoviste 9 6 20:10 18
6 Concordia 10 6 24:16 18
7 Cetatea Suceava 10 5 20:12 18
8 Metalul Buzau 10 5 10:7 18
9 Afumati 10 5 16:14 17
10 FC Bacau 9 4 19:9 15
11 FC Bihor 10 4 16:10 15
12 Gloria Bistrita 9 5 13:10 15
13 Metaloglobus Bucharest 10 3 11:15 12
14 FC ASA Tg. Mures 9 3 12:16 11
15 Ramnicu Valcea 9 3 10:14 11
16 Unirea Slobozia 10 2 12:13 7
17 Steaua Bucuresti 10 1 10:18 7
18 CS Din. Bucuresti 10 2 15:30 7
19 CSM Satu Mare 10 0 5:12 6
20 Selimbar 10 1 7:20 6
21 Stefanesti 10 2 7:23 6
22 CSC Dumbravita 10 0 6:21 3
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 2 (Nhóm Championship)
  • Liga 2 (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.