Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Strumska Slava 6 4 12:6 13
2 Bansko 6 4 14:9 13
3 Oborishte 6 3 13:5 12
4 Botev Ihtiman 6 4 11:7 12
5 Minyor Pernik 6 3 11:5 11
6 Belasitsa 6 3 14:14 10
7 Septemvri Sofia 2 6 3 9:7 10
8 Septemvri Simitli 6 2 10:9 9
9 Slivnishki Geroy 6 3 10:10 9
10 Balkan Botevgrad 6 3 4:5 9
11 Kostinbrod 6 3 7:8 9
12 Kyustendil 6 2 8:8 8
13 CSKA Sofia III 6 1 6:6 7
14 Slavia Sofia 2 6 2 5:7 6
15 Levski Sofia II 6 1 7:10 4
16 Chavdar Etropole 6 1 8:15 4
17 Natsional Sofia 6 0 7:13 3
18 Razlog 6 0 5:17 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.