Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 25 | 87:27 | 79 |
2
|
33 | 19 | 54:30 | 64 |
3
|
33 | 13 | 42:45 | 47 |
4
|
33 | 12 | 44:36 | 46 |
5
|
33 | 10 | 38:50 | 41 |
6
|
33 | 11 | 38:48 | 39 |
7
|
33 | 10 | 38:45 | 38 |
8
|
33 | 9 | 44:55 | 38 |
9
|
33 | 7 | 25:46 | 32 |
10
|
33 | 6 | 34:62 | 28 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Prva NL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.