Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 10 | 81:2 | 30 |
2
|
12 | 10 | 63:9 | 30 |
3
|
11 | 7 | 50:21 | 21 |
4
|
12 | 5 | 32:33 | 15 |
5
|
12 | 4 | 32:45 | 12 |
6
|
11 | 3 | 13:47 | 9 |
7
|
10 | 0 | 0:114 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.