Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 12 | 77:10 | 36 |
2
|
11 | 11 | 90:2 | 33 |
3
|
14 | 9 | 58:29 | 27 |
4
|
15 | 6 | 48:52 | 18 |
5
|
15 | 6 | 35:52 | 18 |
6
|
14 | 4 | 25:52 | 12 |
7
|
13 | 0 | 2:138 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.