Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 18 | 93:17 | 57 |
2
|
22 | 16 | 61:24 | 52 |
3
|
22 | 16 | 47:25 | 52 |
4
|
22 | 14 | 50:27 | 47 |
5
|
22 | 12 | 44:31 | 40 |
6
|
22 | 10 | 37:34 | 32 |
7
|
21 | 7 | 29:37 | 26 |
8
|
22 | 8 | 43:44 | 26 |
9
|
22 | 6 | 29:33 | 26 |
10
|
21 | 5 | 27:60 | 18 |
11
|
21 | 4 | 29:57 | 16 |
12
|
22 | 4 | 36:65 | 15 |
13
|
22 | 3 | 21:45 | 15 |
14
|
21 | 1 | 17:64 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Virsliga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Virsliga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.