Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 30:0 | 12 |
2
|
4 | 4 | 24:1 | 12 |
3
|
5 | 2 | 9:13 | 6 |
4
|
4 | 2 | 8:14 | 6 |
5
|
4 | 2 | 8:16 | 6 |
6
|
5 | 1 | 10:19 | 3 |
7
|
4 | 0 | 0:26 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.