Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Valmiera 16 13 44:14 41
2 Metta 16 13 69:14 41
3 Leevon PPK 16 11 27:18 36
4 Riga Mariners 15 9 30:13 32
5 Alberts JDFS 16 8 32:23 28
6 Super Nova 2 16 6 23:23 23
7 Marupe 16 7 26:25 22
8 Riga FC 2 16 6 23:30 20
9 Skanste 16 6 30:32 19
10 Tukums 2000 2 15 3 19:41 12
11 RFS 2 16 3 22:45 12
12 JFK Ventspils 16 2 18:28 11
13 FK Smiltene 16 2 19:43 10
14 Rezekne 16 1 13:46 5
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Virsliga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Virsliga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.