Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Valmiera 19 15 56:18 48
2 Metta 19 15 79:16 48
3 Riga Mariners 19 13 45:17 44
4 Leevon PPK 18 13 33:21 42
5 Alberts JDFS 19 11 40:26 37
6 Marupe 19 8 29:32 25
7 Super Nova 2 19 6 26:28 24
8 Skanste 18 7 37:35 23
9 Riga FC 2 18 6 25:34 21
10 RFS 2 19 4 28:52 15
11 JFK Ventspils 18 2 20:33 12
12 Tukums 2000 2 17 3 23:51 12
13 FK Smiltene 19 2 23:56 10
14 Rezekne 19 1 14:59 5
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Virsliga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Virsliga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.