Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 15 | 55:28 | 47 |
2
|
21 | 12 | 53:35 | 42 |
3
|
21 | 10 | 52:29 | 39 |
4
|
21 | 9 | 51:41 | 29 |
5
|
21 | 8 | 33:36 | 28 |
6
|
21 | 8 | 29:41 | 28 |
7
|
21 | 7 | 41:36 | 27 |
8
|
21 | 7 | 47:45 | 27 |
9
|
21 | 7 | 34:52 | 25 |
10
|
21 | 7 | 37:56 | 22 |
11
|
21 | 6 | 31:41 | 20 |
12
|
21 | 3 | 27:50 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Lengjudeildin
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.