Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 11 | 29:10 | 41 |
2
|
20 | 10 | 31:11 | 40 |
3
|
20 | 11 | 25:8 | 39 |
4
|
20 | 11 | 30:16 | 37 |
5
|
20 | 10 | 31:20 | 37 |
6
|
20 | 7 | 18:20 | 29 |
7
|
20 | 7 | 12:16 | 27 |
8
|
20 | 7 | 24:26 | 26 |
9
|
20 | 5 | 18:18 | 23 |
10
|
20 | 6 | 18:25 | 23 |
11
|
20 | 3 | 16:23 | 20 |
12
|
20 | 5 | 19:30 | 20 |
13
|
20 | 4 | 17:29 | 18 |
14
|
20 | 3 | 21:31 | 16 |
15
|
20 | 2 | 17:31 | 14 |
16
|
20 | 1 | 20:32 | 13 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Botola Pro (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Botola 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.