Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 14 | 48:27 | 45 |
2
|
21 | 12 | 48:20 | 40 |
3
|
20 | 12 | 44:19 | 38 |
4
|
21 | 9 | 29:21 | 34 |
5
|
21 | 10 | 37:31 | 33 |
6
|
21 | 8 | 34:30 | 33 |
7
|
20 | 9 | 29:31 | 32 |
8
|
21 | 9 | 32:35 | 32 |
9
|
21 | 8 | 30:41 | 29 |
10
|
20 | 7 | 25:18 | 27 |
11
|
21 | 7 | 30:35 | 27 |
12
|
20 | 5 | 26:34 | 21 |
13
|
21 | 5 | 21:31 | 19 |
14
|
20 | 5 | 19:31 | 19 |
15
|
21 | 3 | 24:47 | 15 |
16
|
21 | 2 | 14:39 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Allsvenskan (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Superettan
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.