Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 6 | 27:3 | 18 |
2
|
5 | 3 | 16:0 | 11 |
3
|
5 | 3 | 9:0 | 11 |
4
|
5 | 3 | 10:1 | 10 |
5
|
5 | 2 | 6:5 | 7 |
6
|
5 | 2 | 9:12 | 7 |
7
|
5 | 1 | 5:8 | 5 |
8
|
6 | 1 | 5:10 | 4 |
9
|
6 | 0 | 4:28 | 2 |
10
|
6 | 0 | 2:26 | 0 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.