Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 29 | 89:31 | 88 |
2
|
34 | 24 | 70:31 | 77 |
3
|
34 | 21 | 64:39 | 68 |
4
|
35 | 19 | 58:38 | 63 |
5
|
34 | 13 | 52:41 | 53 |
6
|
35 | 13 | 49:44 | 50 |
7
|
34 | 13 | 28:36 | 44 |
8
|
34 | 13 | 40:50 | 44 |
9
|
34 | 11 | 52:53 | 43 |
10
|
35 | 11 | 42:45 | 42 |
11
|
34 | 10 | 35:41 | 42 |
12
|
35 | 11 | 43:56 | 40 |
13
|
35 | 9 | 46:54 | 39 |
14
|
34 | 10 | 37:50 | 39 |
15
|
35 | 10 | 38:53 | 39 |
16
|
34 | 10 | 42:51 | 38 |
17
|
34 | 9 | 36:51 | 38 |
18
|
35 | 9 | 41:54 | 37 |
19
|
35 | 9 | 41:57 | 36 |
20
|
34 | 6 | 26:54 | 28 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - La Liga 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.