Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
38 | 31 | 95:36 | 94 |
2
|
38 | 27 | 77:35 | 86 |
3
|
37 | 21 | 67:45 | 69 |
4
|
37 | 21 | 61:39 | 69 |
5
|
38 | 15 | 59:48 | 60 |
6
|
38 | 14 | 53:48 | 54 |
7
|
38 | 15 | 32:38 | 51 |
8
|
38 | 12 | 41:44 | 50 |
9
|
38 | 13 | 46:55 | 49 |
10
|
38 | 11 | 59:61 | 46 |
11
|
38 | 12 | 43:55 | 46 |
12
|
38 | 13 | 43:58 | 45 |
13
|
38 | 12 | 46:60 | 43 |
14
|
38 | 11 | 44:56 | 43 |
15
|
38 | 10 | 49:57 | 43 |
16
|
38 | 11 | 47:61 | 42 |
17
|
38 | 11 | 44:50 | 42 |
18
|
38 | 11 | 47:57 | 42 |
19
|
38 | 9 | 39:55 | 41 |
20
|
38 | 6 | 26:60 | 29 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - La Liga 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.