Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 21 | 55:25 | 69 |
2
|
33 | 17 | 51:32 | 60 |
3
|
33 | 19 | 48:29 | 60 |
4
|
33 | 17 | 53:31 | 59 |
5
|
33 | 15 | 41:28 | 56 |
6
|
33 | 14 | 28:30 | 50 |
7
|
33 | 11 | 39:31 | 48 |
8
|
33 | 13 | 44:37 | 48 |
9
|
33 | 10 | 28:31 | 46 |
10
|
33 | 10 | 36:38 | 41 |
11
|
33 | 10 | 42:41 | 40 |
12
|
33 | 9 | 29:34 | 39 |
13
|
33 | 9 | 33:37 | 37 |
14
|
33 | 9 | 35:47 | 37 |
15
|
33 | 9 | 41:54 | 34 |
16
|
33 | 6 | 28:46 | 28 |
17
|
33 | 6 | 24:58 | 26 |
18
|
33 | 2 | 20:46 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng E (Play Offs)
- Serie D - Bảng E (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Prato: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)