Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 12 | 29:24 | 41 |
2
|
25 | 10 | 21:15 | 40 |
3
|
25 | 9 | 31:25 | 38 |
4
|
25 | 10 | 28:24 | 38 |
5
|
25 | 9 | 23:19 | 38 |
6
|
25 | 7 | 23:19 | 34 |
7
|
25 | 8 | 31:29 | 33 |
8
|
25 | 8 | 22:21 | 32 |
9
|
24 | 7 | 21:23 | 31 |
10
|
25 | 6 | 23:22 | 30 |
11
|
24 | 6 | 14:16 | 30 |
12
|
25 | 7 | 21:27 | 30 |
13
|
25 | 7 | 22:26 | 29 |
14
|
25 | 5 | 19:22 | 26 |
15
|
25 | 5 | 17:22 | 25 |
16
|
25 | 4 | 12:23 | 23 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- GFA League (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.