Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 23 | 53:19 | 74 |
2
|
30 | 18 | 65:39 | 59 |
3
|
29 | 14 | 52:37 | 47 |
4
|
30 | 14 | 46:41 | 46 |
5
|
30 | 12 | 44:34 | 44 |
6
|
30 | 13 | 43:44 | 43 |
7
|
30 | 12 | 33:32 | 42 |
8
|
30 | 11 | 40:38 | 42 |
9
|
30 | 11 | 42:39 | 41 |
10
|
30 | 11 | 38:43 | 39 |
11
|
30 | 11 | 40:42 | 38 |
12
|
30 | 9 | 34:40 | 38 |
13
|
30 | 10 | 32:39 | 37 |
14
|
30 | 10 | 26:38 | 37 |
15
|
29 | 9 | 33:44 | 34 |
16
|
30 | 9 | 36:60 | 31 |
17
|
30 | 4 | 33:61 | 18 |
18
|
28 | 11 | 44:44 | 38 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Third League - South-West (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.