Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Minyor Pernik 15 11 34:7 36
2 Oborishte 14 8 27:12 29
3 Bansko 14 9 28:18 29
4 Balkan Botevgrad 15 7 17:18 22
5 Kostinbrod 14 7 24:17 22
6 Strumska Slava 12 6 23:15 21
7 Slavia Sofia 2 15 6 21:20 20
8 Slivnishki Geroy 15 5 18:21 19
9 Septemvri Sofia 2 12 6 15:14 19
10 Belasitsa 15 5 23:25 18
11 CSKA Sofia III 14 3 12:11 17
12 Chavdar Etropole 15 5 18:34 17
13 Kyustendil 13 4 13:16 16
14 Levski Sofia II 14 4 16:19 16
15 Botev Ihtiman 14 5 17:20 16
16 Septemvri Simitli 14 3 19:24 15
17 Natsional Sofia 14 2 19:27 11
18 Razlog 15 3 12:38 10
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.