Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 22 | 51:18 | 71 |
2
|
29 | 18 | 64:38 | 58 |
3
|
29 | 14 | 46:41 | 45 |
4
|
29 | 12 | 43:32 | 44 |
5
|
28 | 13 | 50:37 | 44 |
6
|
29 | 13 | 43:42 | 43 |
7
|
29 | 12 | 33:31 | 42 |
8
|
29 | 11 | 39:37 | 41 |
9
|
29 | 11 | 42:39 | 40 |
10
|
29 | 11 | 36:39 | 39 |
11
|
29 | 10 | 31:37 | 37 |
12
|
29 | 11 | 39:41 | 37 |
13
|
28 | 10 | 25:36 | 36 |
14
|
29 | 8 | 33:40 | 35 |
15
|
29 | 9 | 33:44 | 34 |
16
|
28 | 7 | 31:58 | 25 |
17
|
29 | 3 | 31:60 | 15 |
18
|
28 | 11 | 44:44 | 38 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Third League - South-West (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.