Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 21:11 | 20 |
2
|
9 | 6 | 20:10 | 20 |
3
|
9 | 6 | 26:14 | 19 |
4
|
9 | 6 | 20:12 | 19 |
5
|
9 | 5 | 20:10 | 17 |
6
|
9 | 4 | 13:12 | 14 |
7
|
8 | 4 | 21:17 | 13 |
8
|
9 | 4 | 13:11 | 13 |
9
|
9 | 4 | 14:18 | 13 |
10
|
9 | 3 | 11:13 | 10 |
11
|
9 | 3 | 8:15 | 10 |
12
|
9 | 2 | 14:20 | 9 |
13
|
9 | 2 | 13:20 | 7 |
14
|
9 | 2 | 9:17 | 7 |
15
|
9 | 2 | 12:19 | 6 |
16
|
8 | 1 | 10:26 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)