Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 12 | 48:19 | 39 |
2
|
18 | 12 | 48:28 | 39 |
3
|
18 | 12 | 57:36 | 37 |
4
|
18 | 10 | 47:26 | 35 |
5
|
18 | 9 | 32:32 | 30 |
6
|
18 | 8 | 35:28 | 29 |
7
|
18 | 8 | 31:32 | 26 |
8
|
18 | 8 | 25:27 | 26 |
9
|
18 | 7 | 44:45 | 23 |
10
|
18 | 6 | 32:43 | 21 |
11
|
18 | 6 | 26:34 | 20 |
12
|
18 | 6 | 29:38 | 20 |
13
|
18 | 5 | 29:41 | 18 |
14
|
18 | 5 | 27:40 | 16 |
15
|
18 | 5 | 22:43 | 16 |
16
|
18 | 4 | 25:45 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)