Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 25 | 75:45 | 79 |
2
|
35 | 24 | 72:40 | 78 |
3
|
35 | 20 | 73:46 | 66 |
4
|
35 | 14 | 54:54 | 49 |
5
|
35 | 13 | 57:50 | 47 |
6
|
35 | 13 | 50:61 | 41 |
7
|
35 | 10 | 38:52 | 40 |
8
|
35 | 10 | 44:52 | 39 |
9
|
35 | 5 | 32:58 | 28 |
10
|
35 | 5 | 38:75 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
- Rớt hạng - Promotion League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.