Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 13 | 51:27 | 46 |
2
|
22 | 14 | 57:33 | 45 |
3
|
22 | 12 | 47:27 | 40 |
4
|
22 | 8 | 39:29 | 34 |
5
|
22 | 9 | 56:42 | 32 |
6
|
22 | 9 | 45:33 | 32 |
7
|
22 | 7 | 29:29 | 30 |
8
|
22 | 8 | 35:30 | 27 |
9
|
22 | 8 | 27:43 | 27 |
10
|
22 | 7 | 21:37 | 27 |
11
|
22 | 6 | 38:46 | 26 |
12
|
22 | 6 | 30:45 | 24 |
13
|
22 | 5 | 30:44 | 21 |
14
|
22 | 2 | 21:61 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.