Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 14 | 82:34 | 47 |
2
|
23 | 12 | 48:32 | 42 |
3
|
23 | 11 | 45:30 | 41 |
4
|
23 | 12 | 51:38 | 41 |
5
|
23 | 13 | 46:39 | 40 |
6
|
23 | 11 | 39:38 | 37 |
7
|
23 | 9 | 60:58 | 34 |
8
|
23 | 9 | 38:34 | 33 |
9
|
23 | 9 | 45:42 | 33 |
10
|
23 | 9 | 44:57 | 31 |
11
|
23 | 7 | 37:42 | 28 |
12
|
23 | 7 | 46:53 | 27 |
13
|
23 | 6 | 50:59 | 22 |
14
|
23 | 6 | 33:66 | 20 |
15
|
23 | 5 | 33:53 | 19 |
16
|
23 | 4 | 38:60 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.