Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 11 | 37:7 | 33 |
2
|
11 | 8 | 27:15 | 24 |
3
|
10 | 7 | 34:11 | 22 |
4
|
10 | 6 | 36:11 | 20 |
5
|
11 | 6 | 31:16 | 19 |
6
|
11 | 3 | 8:28 | 10 |
7
|
10 | 3 | 15:30 | 9 |
8
|
10 | 2 | 14:25 | 8 |
9
|
11 | 2 | 8:37 | 8 |
10
|
11 | 0 | 5:35 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - SWPL 1 Nữ (Nhóm Championship)
- SWPL 1 Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.