Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 16 | 51:28 | 56 |
2
|
27 | 15 | 65:29 | 54 |
3
|
27 | 14 | 45:42 | 44 |
4
|
27 | 12 | 43:40 | 40 |
5
|
27 | 11 | 39:27 | 38 |
6
|
27 | 10 | 37:41 | 38 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Conference League - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
27 | 11 | 50:40 | 38 |
8
|
27 | 10 | 44:52 | 37 |
9
|
27 | 8 | 28:36 | 30 |
10
|
27 | 8 | 36:58 | 29 |
11
|
27 | 7 | 33:56 | 27 |
12
|
27 | 3 | 32:54 | 18 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Conference League - Play Offs)
- Rớt hạng - 1st Division
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.